họp mặt

  1. Get together
    • Hôm nào ta họp mặt các bạn cũ nhắc lại chuyện hồi còn trẻ đi
      Let's get old friends together and talk about our young days
    • Cuộc họp mặt liên hoan
      A merry-making get-together

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "họp mặt"

họp mặt
Các bạn học sinh họp mặt trong công viên để ăn trưa cùng nhau.